辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tư pháp" (1件)

tư pháp
日本語 名司法
マイ単語
Bộ tư pháp chịu trách nhiệm về hệ thống pháp luật.
司法省は法制度に責任を負う。

swap_horiz 類語検索結果 "tư pháp" (2件)

bộ tư pháp
play
日本語 名司法省、法務省
マイ単語
phòng tư pháp
play
日本語 名法務課
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "tư pháp" (2件)

Bộ tư pháp chịu trách nhiệm về hệ thống pháp luật.
司法省は法制度に責任を負う。
Bộ Tư pháp được giao tổng hợp các phương án.
司法省は各案を総合するよう指示された。